Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ bảy

Xổ số Miền Trung - 19-04-2019

Ninh Thuận Gia Lai
G8
75
46
G7
221
828
G6
2305
5147
0831
6655
8993
5720
G5
6160
4016
G4
12936
72822
98432
72275
12860
69298
19245
08627
85789
88938
47685
46440
44745
85614
G3
49071
50303
01442
24160
G2
94848
97508
G1
88814
91251
ĐB
872664
807520

Xổ số Miền Trung - 18-04-2019

Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G8
42
37
26
G7
944
275
851
G6
0987
2351
6941
4544
5765
9532
3499
4642
9908
G5
1223
5339
2658
G4
42241
30828
95858
84787
66833
53413
55633
53061
83924
44210
48034
62805
17838
98161
09958
61861
32491
15714
69105
09933
71170
G3
61540
31573
31170
98705
85809
96885
G2
01204
10441
44936
G1
53348
85112
63729
ĐB
428878
214214
221215

Xổ số Miền Trung - 17-04-2019

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
37
12
G7
519
237
G6
1993
1694
8886
5327
5671
5953
G5
1251
1756
G4
41266
95316
58804
19070
75499
30625
41257
09257
62175
81909
42216
91278
60013
32595
G3
59001
63542
83482
11144
G2
34312
82423
G1
17217
45144
ĐB
132366
933261

Xổ số Miền Trung - 16-04-2019

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
34
46
G7
700
377
G6
4279
8084
7220
7803
1202
4909
G5
0954
6995
G4
12612
39408
31173
57595
35403
70760
34157
80271
03937
52565
67549
48801
59213
41831
G3
31345
98877
33042
23288
G2
83848
42570
G1
75982
37291
ĐB
887202
274286

Xổ số Miền Trung - 15-04-2019

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
66
65
G7
681
553
G6
2968
9476
9611
9354
4688
8783
G5
8041
9826
G4
71712
11244
64503
92266
04795
61648
70958
26299
33346
45784
18471
35852
26099
34513
G3
18561
30329
55779
08548
G2
21956
80026
G1
62076
07877
ĐB
911230
273660

Xổ số Miền Trung - 14-04-2019

Kon Tum Khánh Hòa
G8
18
50
G7
738
318
G6
3180
1402
3026
8214
3450
9522
G5
9321
4262
G4
84855
83101
56632
00581
80349
03131
68445
32208
91204
65647
43322
25318
69891
47815
G3
86311
16219
91582
86806
G2
73683
78451
G1
81273
19551
ĐB
401394
177359

Xổ số Miền Trung - 13-04-2019

Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
G8
35
81
74
G7
541
148
173
G6
4686
6622
8262
3382
9718
1420
4202
3900
1532
G5
6113
8900
1724
G4
45022
73378
44796
44981
20501
07476
93618
42953
54187
81631
78581
01528
52778
78255
97559
34787
52327
87113
04299
18817
03942
G3
56561
31217
43556
62880
03300
86533
G2
56021
67812
59094
G1
75396
82992
92522
ĐB
786677
923265
096475