Kết quả xổ số ngày 25/05/2026
| Thống kê lô gan | Tần suất lô tô | Thống kê nhanh |
| Thống kê đặc biệt | Đặc biệt theo tuần | Đặc biệt theo tháng |
| Thống kê theo tổng | Thống kê đầu đuôi | Thống kê lô xiên |
| Thống kê lô rơi |
| Chu kỳ dàn lô tô | Ghép lô xiên tự động | Tần số nhịp lô tô |
| Tần suất cặp lô tô | Đầu đuôi lô tô | Lô tô theo lô tô |
Các tỉnh mở xổ ngày 25/05/2026
Xổ số Miền Bắc - 25-05-2026
| Giải đặc biệt | 97281 | |||
| Giải nhất | 22854 | |||
| Giải nhì | 39820 | 91801 | ||
| Giải ba | 88828 | 35267 | 96002 | |
| 58210 | 98275 | 43521 | ||
| Giải bốn | 6114 | 2612 | 9022 | 7066 |
| Giải năm | 3171 | 9065 | 9044 | |
| 9532 | 4487 | 7356 | ||
| Giải sáu | 350 | 528 | 163 | |
| Giải bảy | 90 | 43 | 83 | 96 |
Thống kê lô tô xổ số Miền Bắc - 25-05-2026
| Đầu | Đơn vị | Đuôi |
|---|---|---|
| 2, 1, 5, 9 | 0 | 1, 2 |
| 8, 0, 2, 7 | 1 | 0, 4, 2 |
| 0, 1, 2, 3 | 2 | 0, 8, 1, 2, 8 |
| 6, 4, 8 | 3 | 2 |
| 5, 1, 4 | 4 | 4, 3 |
| 7, 6 | 5 | 4, 6, 0 |
| 6, 5, 9 | 6 | 7, 6, 5, 3 |
| 6, 8 | 7 | 5, 1 |
| 2, 2 | 8 | 1, 7, 3 |
| 9 | 0, 6 |
Xổ số Miền Trung - 25-05-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |||
|---|---|---|---|---|
| G8 | 49 |
72 |
||
| G7 | 918 |
076 |
||
| G6 |
2118
3452
9697
|
1583
4673
7851
|
||
| G5 | 6914 |
3001 |
||
| G4 |
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
|
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
|
||
| G3 |
77399
15416
|
05484
13837
|
||
| G2 | 09767 |
27737 |
||
| G1 | 71122 |
33593 |
||
| ĐB | 410154 |
739904 |
||
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 4, 1, 1 | |
| 1 | 6, 3, 1, 4, 8, 8 | |
| 2 | 2, 0 | |
| 3 | 9 | 7, 7, 9 |
| 4 | 8, 9 | |
| 5 | 4, 2 | 1, 1 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 7 | 3, 6, 2 |
| 8 | 8 | 4, 2, 3 |
| 9 | 9, 7 | 3, 6 |
Xổ số Miền Nam - 25-05-2026
| TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau | ||
|---|---|---|---|---|
| G8 | 76 |
72 |
91 |
|
| G7 | 760 |
257 |
832 |
|
| G6 |
6553
5793
7873
|
7135
7193
7359
|
6337
8217
3390
|
|
| G5 | 7043 |
8818 |
5189 |
|
| G4 |
90914
30485
95966
60585
43339
93884
83229
|
67908
77366
73044
56668
14192
97359
14532
|
97202
27629
82872
05287
34347
68215
07627
|
|
| G3 |
63850
67358
|
27561
98473
|
69092
35474
|
|
| G2 | 29991 |
59082 |
80800 |
|
| G1 | 72403 |
00108 |
16114 |
|
| ĐB | 846479 |
017030 |
861359 |
|
| Đầu | TP Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 8, 8 | 0, 2 |
| 1 | 4 | 8 | 4, 5, 7 |
| 2 | 9 | 9, 7 | |
| 3 | 9 | 0, 2, 5 | 7, 2 |
| 4 | 3 | 4 | 7 |
| 5 | 0, 8, 3 | 9, 9, 7 | 9 |
| 6 | 6, 0 | 1, 6, 8 | |
| 7 | 9, 3, 6 | 3, 2 | 4, 2 |
| 8 | 5, 5, 4 | 2 | 7, 9 |
| 9 | 1, 3 | 2, 3 | 2, 0, 1 |