Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 03-04-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
04
G7
881
756
G6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G5
0883
7769
G4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G3
65787
42561
02037
77341
G2
03107
55021
G1
79883
23815
ĐB
579069
054553
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7, 5, 0, 9 4
1 4, 1 5
2 6 1, 4, 9
3 7 7, 4
4 1
5 3, 8, 6
6 9, 1, 7 8, 3, 5, 9
7 5, 3
8 3, 7, 3, 1
9 6, 9, 1 5

Xổ số Miền Trung - 02-04-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
74
09
21
G7
785
214
464
G6
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G5
6343
5625
4637
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G3
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G2
40579
57569
14768
G1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2, 7 9 8
1 9, 2 8, 8, 7, 4 8, 2
2 9 5, 5, 0 0, 1
3 2, 3, 7 9, 6 7, 0
4 8, 3
5 9 7, 6, 9
6 1 9 8, 3, 0, 4
7 9, 4 0, 1, 7
8 9, 1, 1, 5 6, 7 2, 4, 3
9 6, 3 8

Xổ số Miền Trung - 01-04-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
46
97
G7
412
969
G6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G5
8098
0207
G4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G3
89867
53495
11864
79213
G2
60276
52567
G1
20763
27697
ĐB
941738
339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 9, 0, 5 5, 0, 7
1 2 3, 3, 2
2 1 7, 2
3 8 1, 2
4 6
5
6 3, 7 8, 7, 4, 1, 9
7 6, 5
8 3, 0, 5
9 5, 1, 8, 4 7, 5, 7

Xổ số Miền Trung - 31-03-2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 1, 5 8, 5
1 4 4
2 4, 6, 6, 1 9
3 8, 9 0, 4, 0, 6
4 9 7, 1
5 1, 6, 9, 3
6 4, 2, 9 6
7
8 2, 7, 7 5, 4, 5
9 2, 9

Xổ số Miền Trung - 30-03-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 6, 3 6, 4, 3
1 2
2 7, 1, 4
3 6, 5, 1 8, 5, 7
4 1, 3, 6, 4 9, 8
5 4, 8
6 9, 1 1, 4
7 1, 8 5
8 7, 3
9 3, 2 2, 0
BACK TO TOP