Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 09-03-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
32
70
G7
661
702
G6
7655
7914
9077
5813
2981
0000
G5
2619
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
51751
17665
G2
24525
20909
G1
94486
55383
ĐB
840103
740058
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3 9, 5, 0, 2
1 9, 4 9, 2, 3
2 5 3
3 2
4 2 8
5 5, 5 8, 1, 2
6 5, 1 5
7 3, 7 3, 0
8 6, 3, 8 3, 6, 1
9 4, 8, 7

Xổ số Miền Trung - 08-03-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
65
98
G7
922
153
G6
5341
4072
0606
2815
7465
6770
G5
4846
8709
G4
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
G3
88464
01521
15972
82602
G2
73727
42774
G1
45275
02578
ĐB
658034
124833
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 6 2, 9
1 5
2 7, 1, 2
3 4, 5, 1 3, 0, 0, 0
4 6, 1 5, 3
5 5, 3
6 4, 5, 2, 5 5, 5
7 5, 9, 9, 2 8, 4, 2, 0
8 6
9 8

Xổ số Miền Trung - 07-03-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
11
25
34
G7
690
415
571
G6
3840
8669
6513
9449
7843
4683
4566
2250
1925
G5
7182
3670
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
26444
78137
92238
95293
G2
08658
58703
39166
G1
11552
23958
50468
ĐB
725155
886999
813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 3, 3
1 0, 3, 1 5 9, 0
2 9, 5 7, 5
3 2, 3 7, 1 8, 4
4 0 4, 9, 3 6, 1
5 5, 2, 8 8, 1 0
6 8, 9 9, 4 8, 6, 6
7 3 0 0, 1
8 8, 2 1, 3 4, 8
9 1, 8, 0 9 8, 3

Xổ số Miền Trung - 06-03-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
58
63
G7
948
186
G6
8518
2731
1993
3240
4722
5878
G5
4176
4946
G4
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
G3
63844
27392
80637
28348
G2
92180
96029
G1
90992
69901
ĐB
371819
736794
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1
1 9, 3, 1, 8
2 2 9, 1, 8, 2
3 1 7
4 4, 8 8, 4, 6, 0
5 5, 8 7
6 8, 3
7 1, 6 6, 2, 8
8 0, 0 6
9 2, 2, 1, 3 4

Xổ số Miền Trung - 05-03-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
28
24
86
G7
452
792
415
G6
5935
9186
8164
4953
7602
6973
7201
6051
1868
G5
7745
6132
5443
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G3
00758
06201
07794
49396
08168
05997
G2
85595
26597
50238
G1
00306
13033
82682
ĐB
268745
086558
727008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 6, 1 1, 2 8, 1
1 7 4, 5
2 8 4 7
3 9, 5 3, 8, 2 8
4 5, 5 2, 3
5 8, 7, 2 8, 3 1, 1
6 8, 0, 4 6, 6 8, 2, 8
7 0 3 4
8 7, 4, 6 8 2, 6
9 5 7, 4, 6, 5, 2 7, 9
BACK TO TOP