Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 09-10-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
3075
1125
5652
1192
6066
6789
G5
2141
3270
G4
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G3
10260
53008
72214
50292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8, 5
1 9, 6 4
2 5 8
3 4, 5, 7
4 7, 1 4, 4
5 6, 0, 2 5
6 0, 3 3, 6
7 5 7, 2, 0
8 9 2, 0, 4, 9, 7
9 7 2, 0, 2

Xổ số Miền Trung - 08-10-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
43
52
01
G7
014
280
374
G6
1446
6154
3462
9884
5631
0358
3586
4963
8420
G5
9188
6590
9050
G4
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
G3
95370
34178
08779
95691
94700
34222
G2
33467
84523
39566
G1
70271
65724
40459
ĐB
456140
704417
071915
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0, 1
1 4 7 5, 4, 9
2 4, 3 2, 0
3 6, 2, 5, 1 3
4 0, 6, 7, 6, 3 6
5 4 8, 2 9, 5, 0
6 7, 2 3 6, 3
7 1, 0, 8, 3, 1 9, 0, 0 2, 4
8 4, 8, 8 4, 0 7, 6
9 4 1, 0, 0

Xổ số Miền Trung - 07-10-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
18
48
G7
926
328
G6
1751
5766
9056
5744
7741
8268
G5
8203
4158
G4
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
G3
16357
58333
32323
83249
G2
74954
33117
G1
60463
07427
ĐB
935707
738705
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7, 3, 3 5
1 8 7, 3, 4, 0
2 5, 6 7, 3, 8
3 3, 8 6, 1
4 9, 4, 1, 8
5 4, 7, 2, 9, 1, 6 3, 8
6 3, 5, 6 8
7 9 5
8
9

Xổ số Miền Trung - 06-10-2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
84
G7
698
859
G6
2588
7897
8059
4125
4112
4099
G5
6315
1108
G4
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
G3
60262
13504
94700
08248
G2
91303
37128
G1
35694
65082
ĐB
438963
846121
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3, 4, 4 0, 8
1 3, 5 2
2 6, 3 1, 8, 8, 2, 5, 9, 5
3 9
4 8, 2
5 9 9
6 3, 2 1
7 5, 1 6
8 8 2, 4
9 4, 7, 8, 8 9

Xổ số Miền Trung - 05-10-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 1, 6, 8, 9 2, 4, 0, 7
1 7, 6 2, 2, 7, 0
2 4
3 7, 4, 1, 2
4 1, 1 4
5 5 6
6 6 0
7 3, 2
8 9, 2 1, 6, 0, 7
9 8 6
BACK TO TOP