Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 28-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0, 0, 1, 6
1 1, 5
2 2 4, 8
3 9, 5, 6 4, 9
4 8 5, 5
5 4, 6 1, 6, 5
6 6 4, 8, 2
7 1 4
8 6, 2, 1 1
9 7, 8 8, 1

Xổ số Miền Trung - 27-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
88
89
G7
426
695
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
G5
7057
2311
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
G3
59462
39997
71807
49675
G2
04851
12750
G1
89395
99139
ĐB
239458
595822
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1, 4 7, 1
1 2, 1
2 2, 6 2, 4, 8
3 9, 9
4 1 3
5 8, 1, 7, 5 0
6 2 9
7 3 5, 0
8 5, 8 2, 9
9 5, 7, 1, 1, 2 7, 5

Xổ số Miền Trung - 26-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
35
76
G7
550
731
109
G6
9157
1669
1226
7067
1207
5570
8556
5323
9427
G5
1049
5567
2515
G4
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
G3
40620
78046
91692
48175
89503
43788
G2
74691
83000
47979
G1
90309
00717
59582
ĐB
517662
424087
965444
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 9, 9, 4 0, 7 3, 9
1 7, 8 1, 5
2 0, 6 8, 3, 7
3 1, 5
4 6, 8, 9 3, 0 4, 4
5 5, 7, 7, 0 5 6
6 2, 9 1, 7, 7 6
7 6 5, 7, 0 9, 2, 6
8 0 7 2, 8, 4
9 1, 0 2, 4 5

Xổ số Miền Trung - 25-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
13
95
G7
217
947
G6
1901
2099
2205
2029
4629
3509
G5
6015
8504
G4
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
G3
51688
71432
60076
61855
G2
81957
97389
G1
90284
37378
ĐB
905589
783153
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1, 1, 5 4, 9
1 5, 7, 3 5, 7
2 5, 9, 9
3 2
4 6, 7
5 7, 1, 0 3, 5, 3
6 0
7 8, 6, 7
8 9, 4, 8, 9, 8 9
9 2, 9 1, 5

Xổ số Miền Trung - 24-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
97
03
99
G7
850
169
026
G6
6724
0678
1108
3925
4587
2116
2200
3063
9989
G5
7166
7113
1776
G4
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
G3
05058
60400
83111
05456
05936
80970
G2
14561
25740
20922
G1
33001
17227
06702
ĐB
273746
662102
562479
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1, 0, 8 2, 3 2, 0
1 7, 0 1, 3, 6
2 6, 0, 4 7, 2, 5 2, 6
3 9, 1 6, 8
4 6 0, 3 3, 6
5 8, 0 6 7, 3
6 1, 3, 0, 1, 6 9, 9 6, 3
7 8 7 9, 0, 6
8 0, 7 9
9 7 4, 9
BACK TO TOP