Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 18-05-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
24
76
G7
565
683
G6
3976
1622
7075
8223
3049
1124
G5
5224
6917
G4
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
G3
97610
76122
07088
21154
G2
80633
94449
G1
53676
45818
ĐB
449399
133482
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 1 5
1 0 8, 7
2 2, 4, 2, 4 6, 3, 4
3 3 1
4 2 9, 9
5 5 4, 2
6 5, 5 4
7 6, 3, 6, 6, 5 5, 6
8 2, 8, 3
9 9, 1 4

Xổ số Miền Trung - 17-05-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
12
48
G7
333
547
G6
8874
8146
6648
6709
0455
5932
G5
0322
5334
G4
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
G3
82295
83822
01415
78662
G2
74790
94679
G1
01758
60094
ĐB
899519
457888
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 5 9
1 9, 2 5
2 2, 2 9
3 9, 3 4, 2
4 8, 6, 8 8, 6, 7, 8
5 8, 1 7, 5
6 2, 5
7 4 9, 5
8 0 8
9 0, 5, 8, 4 4, 5

Xổ số Miền Trung - 16-05-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
65
61
97
G7
124
742
694
G6
4215
0115
3224
3679
2690
6112
4820
2679
3589
G5
6011
1129
6222
G4
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
G3
44405
07608
66225
64517
42991
58930
G2
67094
93084
45418
G1
64444
79735
69463
ĐB
561370
410272
128367
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 5, 8 4 3, 5
1 7, 7, 1, 5, 5 7, 2 8, 9, 7
2 4, 4 5, 9 2, 0
3 8 5, 1 0, 8
4 4, 9 2
5 6
6 4, 5 3, 2, 1 7, 3
7 0, 9 2, 4, 7, 9 5, 0, 9
8 4 9
9 4 2, 0 1, 4, 7

Xổ số Miền Trung - 15-05-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
45
82
G7
333
316
G6
4534
4175
5495
8701
8844
9059
G5
9399
0885
G4
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
G3
98170
01491
44914
38104
G2
82306
53050
G1
01118
98498
ĐB
306211
506540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 4, 1
1 1, 8 4, 3, 4, 6
2 9 3
3 4, 3 5, 3
4 5 0, 4
5 5 0, 9
6 3
7 0, 5 5
8 3, 6, 9 5, 2
9 1, 6, 9, 5 8, 8

Xổ số Miền Trung - 14-05-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
63
66
72
G7
223
402
419
G6
1747
3360
6155
8749
1957
0157
2459
0509
1044
G5
0810
9569
3222
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
G3
94509
68892
02281
96696
82965
61570
G2
65476
30710
25225
G1
75591
29820
92154
ĐB
557464
364631
027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9 2 9
1 7, 0 0 4, 3, 9
2 5, 1, 5, 3 0, 7 5, 7, 2
3 1, 6, 2 0, 0
4 7 2, 0, 9 4
5 4, 5 7, 7 4, 9
6 4, 6, 0, 3 9, 6 5
7 6 0 0, 6, 2
8 8 1, 9 7, 1
9 1, 2 6
BACK TO TOP