Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 26-01-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
53
68
G7
346
300
G6
5033
9995
7830
1419
8359
4938
G5
7005
0893
G4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
62656
32835
78820
60202
G2
82817
98669
G1
97191
76669
ĐB
282082
243372
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 5 2, 0
1 7, 0 2, 9
2 0
3 5, 3, 0 4, 6, 8
4 9, 6
5 6, 3 1, 9
6 3 9, 9, 8
7 2 2
8 2, 5, 7, 9 5
9 1, 5 7, 6, 3

Xổ số Miền Trung - 25-01-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
80
73
G7
361
129
G6
4016
1057
4652
7583
0979
7210
G5
2582
2920
G4
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
G3
76837
17211
47969
53086
G2
08887
95790
G1
66388
15082
ĐB
557999
002377
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 2
1 1, 8, 6 9, 0
2 9, 0, 9
3 7, 4 5
4 6, 2, 2
5 7, 2
6 7, 7, 1 9, 4
7 7, 9, 3
8 8, 7, 2, 0 2, 6, 5, 9, 3
9 9 0

Xổ số Miền Trung - 24-01-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
21
78
G7
648
187
189
G6
9607
0261
5279
9039
0320
8746
1715
6524
8987
G5
6349
6929
2906
G4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G3
12913
47706
74642
13095
13154
12707
G2
61759
83497
21234
G1
27176
02432
45826
ĐB
213974
640224
499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 6, 7 1, 9 7, 6
1 3, 1 5 5
2 4, 9, 0, 1 6, 3, 4
3 2, 9 5, 4, 0
4 3, 6, 7, 9, 8 2, 2, 6
5 9, 6, 9 9 4, 4
6 3, 1
7 4, 6, 1, 9 4, 8
8 9, 7 0, 7, 9
9 7, 5, 3 9, 9

Xổ số Miền Trung - 23-01-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
32
96
G7
816
511
G6
9737
3970
4697
2468
6257
9791
G5
7501
3349
G4
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
G3
84202
21419
95433
98744
G2
36255
10085
G1
38291
90492
ĐB
706250
947850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2, 1 5
1 9, 6 9, 1
2
3 1, 7, 2 3, 0, 9, 2
4 1 4, 3, 1, 9
5 0, 5, 3, 8 0, 7
6 8
7 8, 1, 0
8 5
9 1, 6, 7 2, 1, 6

Xổ số Miền Trung - 22-01-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
52
55
54
G7
198
839
203
G6
5513
2688
2112
6697
0984
9198
6966
2300
4678
G5
0985
3403
8231
G4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
G3
54636
79667
81631
17089
30982
76140
G2
30770
61142
29416
G1
31571
17876
48126
ĐB
703970
497242
617395
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9, 3 2, 0, 3
1 9, 3, 2 2 6
2 6, 3
3 6, 7 1, 9 7, 1
4 3 2, 2, 5 0
5 5, 2 8, 4, 5 6, 4
6 7, 3, 5 8, 6
7 0, 1, 0 6, 7 8
8 0, 5, 8 9, 4 2
9 8 9, 7, 8 5, 6, 9
BACK TO TOP