Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 09-02-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
90
53
G7
257
215
G6
3009
0230
4236
9541
0756
2048
G5
7611
6681
G4
56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
66237
60231
42298
46162
G2
21122
17310
G1
88269
11117
ĐB
519579
256954
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 9
1 9, 1 7, 0, 5, 5
2 2, 9 4, 3
3 7, 1, 0, 6 7
4 3, 1, 8
5 7 4, 6, 3
6 9, 9, 5 2
7 9
8 2, 5 5, 1
9 6, 0 8, 0

Xổ số Miền Trung - 08-02-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
81
94
G7
792
487
G6
9661
5379
2301
9259
7977
7267
G5
0715
8490
G4
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
G3
98481
67162
21165
25309
G2
42055
41909
G1
21670
38289
ĐB
691162
548788
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 6, 1 9, 9, 9
1 2, 5 0
2 5 1
3 7, 6
4
5 5 9
6 2, 2, 4, 1 5, 7
7 0, 9 3, 2, 7
8 1, 1, 1 8, 9, 7
9 5, 9, 2 0, 4

Xổ số Miền Trung - 07-02-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 7, 4, 7 7, 2
1 1, 1, 8 8 9
2 9 7, 6, 8, 5 4
3 9, 0 5 3, 4
4 6 9, 4, 6 3
5 2 7, 5, 0, 7
6 1 9, 3 4
7 2, 5, 4 1, 4, 1, 9 8, 4
8 9, 2 0, 9 1, 0
9 9, 2 3, 0

Xổ số Miền Trung - 06-02-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
19
G7
782
069
G6
0195
7430
1265
6764
8139
7446
G5
2501
7011
G4
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
G3
76562
40611
40710
09645
G2
33157
42996
G1
73800
16453
ĐB
170260
549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0, 7, 1 8
1 1, 7 0, 1, 9
2 0 6
3 2, 0 1, 9
4 3 5, 4, 6
5 7, 2 3, 9, 2, 9
6 0, 2, 5 6, 4, 9
7 4
8 6, 2
9 5 6

Xổ số Miền Trung - 05-02-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
46
81
06
G7
045
353
340
G6
0347
4932
1844
3800
6935
5871
3788
3669
6458
G5
3521
2628
7780
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
G3
20192
45657
11822
34332
14727
20917
G2
58692
36075
57686
G1
52387
00239
88810
ĐB
155212
797024
910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0 2, 6
1 2, 1 2 0, 7, 2
2 8, 1 4, 2, 5, 8 7, 5
3 2 9, 2, 5
4 0, 7, 4, 5, 6 0
5 7 6, 3 8
6 0 9, 7, 9
7 6 5, 7, 1 4, 2
8 7, 6 1, 5, 1 6, 2, 0, 8
9 2, 2, 7 1
BACK TO TOP