Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ hai

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 22-06-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
43
70
G7
828
407
G6
3200
8783
1819
2696
8078
9341
G5
9655
7887
G4
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G3
63545
41808
82119
29145
G2
74557
86332
G1
85901
75346
ĐB
122206
957368
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 6, 1, 8, 7, 0 3, 7
1 9 9, 9
2 8
3 2
4 5, 1, 3 6, 5, 1, 4, 7, 1
5 7, 8, 2, 5
6 2 8, 9
7 8, 0
8 3, 3 7
9 3 1, 6

Xổ số Miền Trung - 21-06-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
93
06
G7
393
546
G6
8271
5840
7257
0943
1959
2480
G5
0220
6003
G4
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
G3
10827
15443
49624
01154
G2
39826
36759
G1
62122
60043
ĐB
024130
777871
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 3, 6
1 4
2 2, 6, 7, 9, 0 4, 1
3 0 5
4 3, 0 3, 5, 3, 6
5 5, 0, 7 9, 4, 9
6 1 0
7 1 1
8 1 1, 7, 8, 0
9 9, 3, 3

Xổ số Miền Trung - 20-06-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
83
81
10
G7
811
723
429
G6
4017
0552
3750
8446
9426
8318
4391
5309
9392
G5
6136
3343
0020
G4
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
G3
30950
11562
66243
48380
98254
67983
G2
16941
79519
61654
G1
14793
58819
85625
ĐB
293184
394046
144684
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 8, 1 4 9
1 2, 7, 1 9, 9, 8 5, 0
2 9 6, 6, 3 5, 0, 9
3 6
4 1, 3 6, 3, 3, 0, 3, 6
5 0, 3, 2, 0 4, 4
6 2 1 6, 7
7 3 1 9, 8
8 4, 3 0, 1 4, 3, 0, 2
9 3 4 1, 2

Xổ số Miền Trung - 19-06-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
31
02
G7
557
258
G6
6760
4416
7239
2646
3746
8205
G5
1850
8925
G4
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
G3
53140
25086
14902
53009
G2
54394
76221
G1
55853
18095
ĐB
386419
244344
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8 2, 9, 5, 2
1 9, 6
2 8 1, 5
3 4, 7, 9, 1 2, 9
4 0 4, 7, 6, 6
5 3, 0, 7 8
6 5, 2, 0 9
7 7
8 6 7
9 4, 0 5, 7

Xổ số Miền Trung - 18-06-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
96
66
85
G7
846
879
904
G6
5137
6760
8077
8196
2833
1665
6810
1913
4706
G5
3076
2925
7403
G4
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
G3
01103
01595
02105
50511
76683
37473
G2
19769
62655
58226
G1
55932
58036
10706
ĐB
191402
787673
256886
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2, 3, 6 5 6, 3, 6, 4
1 1, 6 3, 0, 3
2 2, 5 6
3 2, 7, 8, 7 6, 3 6
4 0, 8, 6 1
5 5, 0 0, 4
6 9, 0 1, 5, 6 0
7 3, 6, 7 3, 0, 5, 9 3
8 4 6, 3, 5
9 5, 5, 6 6 2
BACK TO TOP