Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ hai

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 07-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0
1 9 6, 4
2 6, 7 8
3 5 2, 9, 7, 9
4 5, 1
5 4 4, 9
6 5, 9 9, 8, 0
7 6, 3, 7, 4, 0, 8 4, 9
8 7
9 2, 9, 4 8, 7, 0

Xổ số Miền Trung - 06-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
86
78
G7
397
957
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
G5
4994
4962
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
G3
57849
73886
62755
84191
G2
99174
63295
G1
22507
89402
ĐB
620936
916386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 7, 5 2
1 3
2 1 8, 7
3 6 3
4 9, 9 9, 3
5 7 5, 7
6 5, 8 0, 2
7 4, 3 8
8 6, 2, 0, 6 6, 7, 3
9 4, 7 5, 1, 2, 5

Xổ số Miền Trung - 05-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G5
7974
2176
3509
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G3
12761
90912
54878
96471
84595
61335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2, 8, 2 4, 5, 4 9, 2, 2
1 2 6 1
2 1, 4, 4
3 3 8, 5, 6, 6
4 4 4
5 5, 8, 8
6 1 9
7 8, 4, 3 8, 1, 9, 6, 4
8 0, 5, 9 3 8
9 5, 7, 4 7, 3, 4, 8, 3, 1 5, 2, 6, 7, 3

Xổ số Miền Trung - 04-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
5322
4021
4854
0529
3791
4098
G5
3846
0844
G4
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G3
90264
32586
50069
56815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3, 3 0, 6
1 5, 6, 8
2 7, 2, 1, 8 9
3
4 6 4, 4
5 6, 4
6 4, 6 4, 9, 8
7 7, 0, 8 6, 1, 2
8 6, 6, 6 3
9 9 5, 1, 8

Xổ số Miền Trung - 03-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
18
01
59
G7
275
436
372
G6
5816
7414
6273
3600
8111
0069
5249
9091
9102
G5
5568
8915
6507
G4
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
G3
65541
86244
27407
86734
19302
43551
G2
93977
39805
04582
G1
40345
41926
23320
ĐB
002328
307385
073799
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 5, 7, 0, 1 2, 2, 7, 2
1 9, 6, 4, 8 5, 1 3, 7, 7
2 8 6, 0 0
3 6 4, 4, 6, 5, 8, 6
4 5, 1, 4, 0, 3 7 9
5 7, 6 1, 3, 9
6 8 9
7 7, 2, 3, 5 2
8 5 2, 9
9 8 9, 7, 1
BACK TO TOP