Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 16-02-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
98
71
G7
709
139
G6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G5
1787
3374
G4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
12154
42265
15469
66303
G2
83214
18358
G1
21434
49268
ĐB
761468
258493
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 1, 9 3
1 4
2 8 7
3 4 9
4 9 3
5 4, 8, 6 8
6 8, 5 8, 9, 8, 2
7 8, 1, 4 1, 4, 3, 1
8 0, 3, 7 6
9 8 3, 5, 6, 0

Xổ số Miền Trung - 15-02-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
20
26
G7
082
975
G6
3643
7572
8919
0141
7921
2845
G5
6106
5446
G4
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
G3
34819
64813
04904
58010
G2
27874
09990
G1
91051
56330
ĐB
904254
325724
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 6, 6 4
1 9, 3, 9 0
2 9, 5, 0 4, 1, 6
3 6, 6, 2 0, 3
4 3 6, 1, 5
5 4, 1 3
6 2 4
7 4, 2 2, 1, 8, 5
8 2
9 0, 7

Xổ số Miền Trung - 14-02-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
52
71
22
G7
475
677
612
G6
8943
5926
4237
0914
1142
9146
6569
6241
0923
G5
6514
5174
0066
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3
36540
45617
69372
26200
64146
10559
G2
01011
44956
15254
G1
89259
76600
26885
ĐB
508844
902431
342908
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 0, 0, 0 8
1 1, 7, 1, 8, 4 4 2
2 6 2, 6, 3, 2
3 7 1 0
4 4, 0, 3 5, 2, 6 6, 1
5 9, 1, 1, 2 6 4, 9, 5, 9
6 3 6, 4 7, 6, 9
7 1, 5 2, 4, 7, 1 8
8 1 7, 8, 0 5
9

Xổ số Miền Trung - 13-02-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
66
07
G7
305
334
G6
5237
1629
3616
8648
8851
4550
G5
2749
0744
G4
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
G3
53473
47554
84748
37972
G2
64793
55906
G1
85520
42869
ĐB
978482
327771
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4, 5 6, 7
1 6 2
2 0, 4, 9
3 7, 7 3, 4
4 9 8, 4, 8
5 4 0, 1, 0
6 6 9, 1, 3
7 3, 8 1, 2, 4
8 2 3
9 3, 3, 6, 2

Xổ số Miền Trung - 12-02-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
65
92
12
G7
789
421
838
G6
2007
2720
5690
1103
9192
1284
6299
5419
9278
G5
5809
4739
7444
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
G3
93992
01265
31214
34825
37350
24105
G2
26590
45731
21408
G1
13197
71493
94751
ĐB
099144
194340
631208
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9, 7 7, 0, 3 8, 8, 5, 8
1 3 4 5, 9, 2
2 0 5, 5, 1 9
3 9, 1 1, 9 8
4 4, 0 0 3, 4
5 5 1, 0, 4, 1
6 5, 5 6, 5
7 2 0, 8
8 9 9, 4
9 7, 0, 2, 7, 0, 0 3, 2, 2 9
BACK TO TOP