Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 12-10-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
8654
1836
2538
6460
2934
9574
G5
0466
5719
G4
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G3
31137
30665
78377
67207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3 7, 8, 4
1 2, 9, 0
2 9 8
3 4, 7, 6, 8 1, 4
4 3, 0, 8, 3 9, 4
5 6, 4, 0
6 5, 6 1, 0, 1
7 4 7, 8, 4
8 3, 8 6
9

Xổ số Miền Trung - 11-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
52
91
G7
262
556
G6
0053
5866
8381
8287
0369
4055
G5
6993
5723
G4
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
G3
12000
59108
06124
43310
G2
64472
80979
G1
48405
20441
ĐB
158572
336941
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 5, 0, 8 7
1 8, 6 0, 3, 3
2 3 4, 3
3
4 5 1, 1, 8
5 9, 3, 2 5, 6
6 6, 6, 2 1, 9
7 2, 2 9
8 3, 1 8, 7
9 3 7, 1

Xổ số Miền Trung - 10-10-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
54
70
97
G7
266
274
563
G6
3681
1642
0735
2734
1841
7937
2187
4711
0648
G5
0250
4928
5860
G4
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
G3
36423
92289
28316
11137
27062
96358
G2
62917
90352
66514
G1
65774
52662
80546
ĐB
103614
308363
109977
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 1
1 4, 7 6, 1, 2 4, 6, 9, 5, 1
2 3, 5 8 1, 0
3 5 7, 4, 7
4 2 1 6, 8
5 0, 4 2 8
6 6 3, 2, 8, 1, 9 2, 8, 0, 3
7 4, 1 0, 4, 0 7
8 9, 4, 5, 0, 1 1, 7
9 0, 0 7

Xổ số Miền Trung - 09-10-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
37
87
G7
235
228
G6
3075
1125
5652
1192
6066
6789
G5
2141
3270
G4
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
G3
10260
53008
72214
50292
G2
10547
15680
G1
50934
60244
ĐB
163056
417882
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8, 5
1 9, 6 4
2 5 8
3 4, 5, 7
4 7, 1 4, 4
5 6, 0, 2 5
6 0, 3 3, 6
7 5 7, 2, 0
8 9 2, 0, 4, 9, 7
9 7 2, 0, 2

Xổ số Miền Trung - 08-10-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
43
52
01
G7
014
280
374
G6
1446
6154
3462
9884
5631
0358
3586
4963
8420
G5
9188
6590
9050
G4
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
G3
95370
34178
08779
95691
94700
34222
G2
33467
84523
39566
G1
70271
65724
40459
ĐB
456140
704417
071915
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0, 1
1 4 7 5, 4, 9
2 4, 3 2, 0
3 6, 2, 5, 1 3
4 0, 6, 7, 6, 3 6
5 4 8, 2 9, 5, 0
6 7, 2 3 6, 3
7 1, 0, 8, 3, 1 9, 0, 0 2, 4
8 4, 8, 8 4, 0 7, 6
9 4 1, 0, 0
BACK TO TOP