Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 05-10-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 1, 6, 8, 9 2, 4, 0, 7
1 7, 6 2, 2, 7, 0
2 4
3 7, 4, 1, 2
4 1, 1 4
5 5 6
6 6 0
7 3, 2
8 9, 2 1, 6, 0, 7
9 8 6

Xổ số Miền Trung - 04-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
54
06
G7
108
864
G6
2331
6507
9246
3575
8807
3649
G5
4317
7996
G4
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
G3
22091
06493
73740
69425
G2
44791
60705
G1
61130
16662
ĐB
115641
217053
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 7, 8 5, 0, 7, 6
1 4, 7
2 5 5
3 0, 6, 1
4 1, 1, 6 0, 9, 9
5 1, 4 3
6 0, 0 2, 4
7 9, 5, 6, 5
8 1, 9
9 1, 1, 3 6

Xổ số Miền Trung - 03-10-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
17
88
71
G7
925
293
449
G6
8122
2455
2107
0703
1202
8675
7456
2667
5755
G5
0360
5821
4244
G4
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
G3
30395
37082
90229
17835
54832
02967
G2
51473
84865
17183
G1
50281
69869
74599
ĐB
180321
834136
206949
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 9, 7 3, 2 2
1 7
2 1, 2, 5 9, 1 7
3 9, 3 6, 5, 3, 7 2
4 9, 4, 9
5 1, 5 5, 6, 5
6 4, 0 9, 5, 4, 0 7, 6, 7
7 3 0, 5 7, 4, 1
8 1, 2, 7 6, 8 3
9 5, 1 8, 3 9, 2

Xổ số Miền Trung - 02-10-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
17
92
G7
933
252
G6
6038
1409
2019
6683
9386
3012
G5
6916
6477
G4
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
G3
75706
86911
64827
40399
G2
11544
61240
G1
42267
95440
ĐB
518348
254403
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6, 9 3
1 1, 6, 9, 7 9, 2
2 1 7
3 8, 3 9, 4
4 8, 4 0, 0, 6, 8
5 2
6 7, 8, 1
7 3 7
8 7 2, 2, 3, 6
9 9, 0 9, 2

Xổ số Miền Trung - 01-10-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
03
05
05
G7
958
481
724
G6
8495
3765
4697
1112
0087
9786
0785
9771
0548
G5
2470
8143
8682
G4
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
G3
67244
46733
36643
58437
81960
30912
G2
59112
16447
54642
G1
43702
42669
96546
ĐB
067632
114471
382536
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2, 1, 6, 3 5 5
1 2, 8 2 2
2 2 8 3, 4
3 2, 3, 7 7, 4 6
4 4 7, 3, 3 6, 2, 0, 8
5 8 5, 5, 0
6 5 9, 8 0, 7
7 4, 0 1, 5, 9 1
8 6, 7, 6, 1 3, 2, 5
9 7, 5, 7 8
BACK TO TOP