Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 20-10-2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
66
52
G7
477
509
G6
2019
8050
9193
6343
0491
9972
G5
2327
0611
G4
28283
58657
85000
63532
60788
88119
36062
43101
81120
12783
55860
10154
33660
79862
G3
78345
73762
52436
19397
G2
04003
47649
G1
32668
46610
ĐB
370696
658178
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3, 0 1, 9
1 9, 9 0, 1
2 7 0
3 2 6
4 5 9, 3
5 7, 0 4, 2
6 8, 2, 2, 6 0, 0, 2
7 7 8, 2
8 3, 8 3
9 6, 3 7, 1

Xổ số Miền Trung - 19-10-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
88
47
G7
653
638
G6
5974
7248
7876
1514
6502
4181
G5
8687
3369
G4
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
G3
68939
17414
38480
72905
G2
52669
87416
G1
24759
68979
ĐB
317475
425268
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 6, 5 5, 2
1 4, 1, 3 6, 5, 4
2 7
3 9 7, 0, 8
4 6, 8 7
5 9, 3 4
6 9 8, 4, 0, 9
7 5, 4, 6 9
8 3, 7, 8 0, 1
9 9

Xổ số Miền Trung - 18-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
09
93
G7
249
022
G6
6811
0976
2144
1245
9919
1243
G5
2902
2915
G4
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
G3
74963
96646
74628
42636
G2
22113
48032
G1
69637
50968
ĐB
746834
722826
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 6, 2, 9
1 3, 1, 9, 1 5, 9
2 3 6, 8, 0, 4, 2
3 4, 7 2, 6, 0
4 6, 4, 9 3, 7, 5, 3
5 4 1
6 3, 0 8, 0
7 6
8 8
9 3

Xổ số Miền Trung - 17-10-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
60
34
63
G7
308
776
203
G6
3010
6759
3390
3328
6091
5316
8093
5136
3519
G5
2440
8643
2911
G4
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
G3
21927
06414
54074
22729
62913
97611
G2
15009
66862
30922
G1
62572
60175
61504
ĐB
755140
193979
377551
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 9, 8 4, 4, 1, 1, 3
1 4, 3, 0 4, 6 3, 1, 1, 9
2 7 9, 8 2
3 2, 4 6
4 0, 9, 0 5, 0, 3
5 6, 9 1
6 6, 0 2, 9 8, 3
7 2 9, 5, 4, 6 9
8 9, 1 0
9 0, 0 5, 8, 1 5, 3

Xổ số Miền Trung - 16-10-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
90
G7
120
129
G6
2828
5814
6363
1506
5662
9624
G5
4787
9169
G4
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
G3
46678
68824
77989
61907
G2
30082
24493
G1
35668
48431
ĐB
403215
171770
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 7, 6
1 5, 5, 4 4, 5, 2
2 4, 8, 0 4, 9
3 3 1, 1
4
5 5
6 8, 3 9, 2
7 8, 9 0
8 2, 2, 7 9, 4
9 3, 2 3, 2, 6, 0
BACK TO TOP