Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 28-08-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
68
72
G7
699
862
G6
8154
9967
2479
6564
1632
9206
G5
7038
0478
G4
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
G3
63784
17181
36585
62072
G2
88503
09939
G1
35376
61653
ĐB
922664
218112
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 1, 8, 6
1 5 2
2
3 8 9, 2
4 1 1
5 2, 4 3
6 4, 2, 7, 8 7, 6, 4, 2
7 6, 7, 9 2, 5, 9, 8, 2
8 4, 1, 8, 5 5
9 9

Xổ số Miền Trung - 27-08-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
14
46
43
G7
313
995
694
G6
7693
7201
5509
6657
6105
3424
1976
7783
0209
G5
9829
3874
8756
G4
70393
44065
60457
31369
53334
08435
67246
26699
24754
72238
62998
51539
68276
39510
55512
21208
48010
87253
47446
05654
13068
G3
58345
91748
20457
52495
41530
08324
G2
53359
66725
93703
G1
55107
63740
11451
ĐB
360164
527979
217665
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7, 1, 9 5 3, 8, 9
1 3, 4 0 2, 0
2 9 5, 4 4
3 4, 5 8, 9 0
4 5, 8, 6 0, 6 6, 3
5 9, 7 7, 4, 7 1, 3, 4, 6
6 4, 5, 9 5, 8
7 9, 6, 4 6
8 3
9 3, 3 5, 9, 8, 5 4

Xổ số Miền Trung - 26-08-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
35
77
G7
966
621
G6
2299
2148
4112
1770
3980
4697
G5
2223
6850
G4
84316
84826
10011
26131
97482
17823
46167
93780
65963
47098
41865
84040
91578
21538
G3
59981
81212
47502
48310
G2
50272
14473
G1
14204
56061
ĐB
974228
580986
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4 2
1 2, 6, 1, 2 0
2 8, 6, 3, 3 1
3 1, 5 8
4 8 0
5 0
6 7, 6 1, 3, 5
7 2 3, 8, 0, 7
8 1, 2 6, 0, 0
9 9 8, 7

Xổ số Miền Trung - 25-08-2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
70
17
G7
696
213
G6
2215
9173
9700
2338
8753
4261
G5
5871
2387
G4
06833
82677
05715
28768
48618
87240
59188
77636
64136
09340
47341
05416
72757
88412
G3
39619
87030
52997
92999
G2
29900
45777
G1
62096
90945
ĐB
601875
028910
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 0, 0
1 9, 5, 8, 5 0, 6, 2, 3, 7
2
3 0, 3 6, 6, 8
4 0 5, 0, 1
5 7, 3
6 8 1
7 5, 7, 1, 3, 0 7
8 8 7
9 6, 6 7, 9

Xổ số Miền Trung - 24-08-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
76
56
G7
252
267
G6
5186
6494
7825
6085
2604
2600
G5
1656
7970
G4
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
G3
01515
68234
40205
34923
G2
98039
37481
G1
21305
26351
ĐB
201541
341041
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 5, 3, 5 5, 5, 7, 4, 0
1 5, 6 8
2 5 3, 4
3 9, 4
4 1, 0 1, 8
5 3, 6, 2 1, 6
6 7
7 6 0
8 8, 6 1, 5
9 9, 4 6, 3
BACK TO TOP