Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 16-03-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
47
64
G7
277
724
G6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G5
0088
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
35330
89107
G2
52033
74181
G1
76076
13120
ĐB
568408
218173
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 8, 4 7, 5, 3, 6
1
2 9, 8 0, 5, 4
3 3, 7, 4 0, 2
4 7 8
5 5
6 4
7 6, 6, 7 3, 8
8 5, 8, 1, 8 1, 0, 4, 1
9 1, 6 7

Xổ số Miền Trung - 15-03-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
50
01
G7
795
091
G6
9212
9798
4433
2447
8671
7850
G5
5912
0227
G4
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
G3
60620
19038
58073
63904
G2
91486
12846
G1
84059
58224
ĐB
518891
002345
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 9, 4, 6 4, 1
1 2, 2 7
2 0, 5, 9 4, 7
3 8, 3
4 5, 6, 5, 0, 7
5 9, 0 8, 6, 0
6 7
7 3, 1, 6, 1
8 6, 7
9 1, 8, 5 1

Xổ số Miền Trung - 14-03-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
54
60
G7
473
111
173
G6
9904
4281
8250
6205
1153
0205
4193
2058
7946
G5
4192
0994
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
65645
48929
33759
79585
G2
53679
42418
08133
G1
01534
74941
51368
ĐB
128901
738032
553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 1, 4 5, 5, 5
1 3, 2 8, 1
2 2 9, 9
3 4, 6 2 3
4 5 1, 5, 4 6
5 3, 0, 5 3, 4 9, 3, 4, 4, 8
6 7, 4 3, 0 3, 8, 0
7 9, 9, 3 5, 3
8 1 2, 0 5, 1, 0
9 2 4 1, 4, 3

Xổ số Miền Trung - 13-03-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
52
06
G7
624
559
G6
4490
6007
7482
9577
6960
6104
G5
8140
2935
G4
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
G3
41740
52105
11436
38189
G2
22205
77928
G1
14179
92142
ĐB
875207
595641
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7, 5, 5, 7 2, 7, 4, 6
1 7 1
2 4 8
3 6, 8, 2, 5
4 0, 4, 1, 0 1, 2
5 4, 0, 2 9
6 0
7 9 7
8 2 9
9 9, 7, 0 4, 9

Xổ số Miền Trung - 12-03-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
04
46
66
G7
582
949
524
G6
4140
7234
9374
9811
3509
7024
9111
4169
1880
G5
7415
0783
7415
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
G3
22861
27028
78443
09808
62949
92965
G2
27223
32808
67555
G1
39264
83205
22975
ĐB
289565
817938
944098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 5, 8, 8, 9
1 1, 5 1 8, 8, 5, 1
2 3, 8, 1 8, 9, 4 4
3 4 8
4 4, 0, 0 3, 6, 9, 6 9, 6, 4
5 6 5
6 5, 4, 1, 3 1 5, 9, 6
7 6, 4 5, 8
8 0, 2 4, 4, 3 1, 2, 0
9 8
BACK TO TOP