Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ năm

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 14-05-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
63
66
72
G7
223
402
419
G6
1747
3360
6155
8749
1957
0157
2459
0509
1044
G5
0810
9569
3222
G4
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
G3
94509
68892
02281
96696
82965
61570
G2
65476
30710
25225
G1
75591
29820
92154
ĐB
557464
364631
027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9 2 9
1 7, 0 0 4, 3, 9
2 5, 1, 5, 3 0, 7 5, 7, 2
3 1, 6, 2 0, 0
4 7 2, 0, 9 4
5 4, 5 7, 7 4, 9
6 4, 6, 0, 3 9, 6 5
7 6 0 0, 6, 2
8 8 1, 9 7, 1
9 1, 2 6

Xổ số Miền Trung - 13-05-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
06
58
G7
070
265
G6
4287
0323
6718
8659
1887
8391
G5
4474
1119
G4
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
G3
70559
01860
77545
35285
G2
42237
59208
G1
88396
51445
ĐB
579392
413370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 6 8
1 1, 5, 8 2, 9
2 3 4
3 7, 5 8
4 4, 8 5, 5, 8
5 9 9, 8
6 0, 0 8, 1, 5
7 4, 0 0
8 7 5, 4, 7
9 2, 6, 0 1

Xổ số Miền Trung - 12-05-2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
5698
5814
7666
8921
1672
4114
G5
1619
3291
G4
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G3
90023
54532
32279
46321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 0, 2, 0, 7
1 9, 4 4, 4
2 3 5, 1, 0, 1, 3, 1, 6
3 2, 2, 2, 1
4 5
5 4
6 6, 6, 3 9
7 9, 0, 9, 8, 2
8 5 7, 8
9 8 1

Xổ số Miền Trung - 11-05-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
0253
3166
6359
2029
1985
4867
G5
4787
6324
G4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G3
15787
41022
83903
44720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3, 2 3, 9
1 1, 3, 4
2 9, 2, 1, 8 0, 4, 9, 0
3 2, 2 0
4 6, 3 4
5 5, 7, 3, 9
6 6 4, 2, 5, 7
7
8 7, 7 2, 5
9 2 7

Xổ số Miền Trung - 10-05-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
29
68
G7
815
271
G6
8024
4193
8269
8876
9177
0648
G5
3354
5191
G4
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
G3
10839
82767
32328
81298
G2
12754
84135
G1
22809
41050
ĐB
150818
432544
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 9, 0 3
1 8, 4, 5
2 7, 4, 9 8, 8, 6, 4
3 9 5
4 4, 8
5 4, 2, 4 0
6 7, 6, 9 4, 8
7 5 6, 7, 1
8
9 2, 3 8, 5, 5, 1
BACK TO TOP