Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ ba

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 14-09-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G5
8220
9449
G4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G3
69188
44700
86446
49392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0, 1 1, 0, 7, 6
1 2, 1, 4
2 5, 0 8
3 1 3, 0
4 5 6, 5, 9
5 0, 6, 1, 7, 4, 1 2
6 4, 7 8
7 1
8 8, 1, 8 6
9 2, 7

Xổ số Miền Trung - 13-09-2026

Khánh Hòa Kon Tum
G8
47
50
G7
492
711
G6
2363
4339
7619
4583
8601
3906
G5
3812
5626
G4
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
G3
52074
54167
49781
45241
G2
38802
27754
G1
52031
10834
ĐB
601414
609878
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 2 9, 1, 6
1 4, 2, 9 7, 1
2 5, 6
3 1, 9 4, 9
4 7 1
5 4, 0
6 7, 3 9
7 4 8
8 2 1, 6, 3
9 0, 3, 0, 6, 6, 5, 2 3

Xổ số Miền Trung - 12-09-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
28
67
20
G7
729
835
320
G6
9659
8420
5845
9224
9967
9311
1403
7681
6976
G5
2636
4830
5175
G4
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
G3
09820
44922
61884
49963
62181
21436
G2
38300
42205
08444
G1
39318
70058
76684
ĐB
968058
777730
036304
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 0 5, 4, 9 4, 3
1 8 3, 1
2 0, 2, 5, 0, 9, 8 4 7, 0, 0
3 6 0, 0, 0, 5 6
4 5 4
5 8, 0, 9 8, 1, 9 2
6 8 3, 7, 7 0
7 9 3 5, 6
8 5, 9, 2 4 4, 1, 1, 3, 1
9 9, 9

Xổ số Miền Trung - 11-09-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
20
10
G7
971
311
G6
4431
8429
8500
6956
5786
2818
G5
0840
5668
G4
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
G3
84423
64054
86963
19040
G2
30608
63607
G1
07715
91088
ĐB
824706
308363
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6, 8, 1, 2, 0 7, 7
1 5 4, 8, 1, 0
2 3, 9, 0
3 0, 4, 1
4 0 0
5 4 5, 1, 6
6 9 3, 3, 8
7 5, 1 5
8 8, 3, 6
9 6 8

Xổ số Miền Trung - 10-09-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
77
88
62
G7
002
602
129
G6
5681
0002
5700
2044
7872
7735
9525
8343
6730
G5
6242
7641
8544
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
G3
38445
39349
47800
19695
83967
13940
G2
52001
69918
52774
G1
70432
34428
23670
ĐB
132406
428380
197163
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 6, 1, 4, 2, 0, 2 0, 2 7
1 2 8, 7, 9
2 8 8, 5, 9
3 2 5 0
4 5, 9, 2 1, 4 0, 7, 4, 3
5 7, 8 0, 9
6 8 3, 7, 4, 2
7 7 0, 5, 2 0, 4
8 5, 3, 1 0, 3, 8
9 0 5, 8 9
BACK TO TOP