Kết quả xổ số Miền Trung

Các tỉnh mở xổ vào thứ sáu

Dò vé số Miền Trung

Các tỉnh xổ số Miền Trung

Xổ số Miền Trung - 17-04-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G5
9052
6592
G4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G3
34342
22010
38006
70564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7, 5, 6, 9, 2 6, 7, 7, 6
1 0 9, 4, 4
2 3, 7, 9
3 3, 2, 4
4 2, 2, 9 9
5 0, 2, 3 5
6 5 4
7 7 3, 9, 5
8 2
9 3, 2

Xổ số Miền Trung - 16-04-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
55
81
30
G7
244
047
980
G6
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G5
7239
2200
0826
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G3
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G2
16121
02466
93587
G1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1 2, 0, 8 9, 3, 2
1 7, 9 3
2 1, 3 0 6
3 6, 9 4, 3, 4 5, 2, 0
4 8, 3, 4 7
5 5 7, 6
6 7, 7 6 5
7 8, 9 3 4, 7
8 5 4, 6, 4, 4, 3, 1 7, 9, 0
9 7, 0 7 7, 8, 1

Xổ số Miền Trung - 15-04-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G5
8685
1402
G4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G3
24176
98352
02256
51834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5 8, 6, 2
1 4 1, 7
2 9, 9, 9
3 7 4
4 7, 9, 7 9, 9
5 2 6, 6, 2
6 7
7 6, 4 3, 1
8 5, 2, 0, 4, 5 8, 3, 8, 0
9 2

Xổ số Miền Trung - 14-04-2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 1, 4
1 3
2 9 0, 1, 3
3 9, 0, 0 9
4 2 8, 4, 6, 2
5 3, 2
6 5, 4, 1
7 8, 6, 6, 8 7, 2, 3, 5
8 7 3
9 5, 2 8, 1, 7

Xổ số Miền Trung - 13-04-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0, 4 6, 5
1 3, 9, 4, 2 5
2 2 7, 1, 9
3 3 0
4 3 2, 7
5 1 9
6 6, 9, 4, 0, 0 2
7 4 9
8 2, 5 9, 8, 1, 0, 0
9 0
BACK TO TOP