Thứ Năm - 06-04-2023
Thứ Năm - 06-04-2023
T. Năm Xổ Số Miền Bắc ( Hà Nội )
ĐB
89911
G.Nhất
05742
G.Nhì
50512
78149
G.Ba
88171
00910
17405
26389
88291
99363
G.Tư
7605
2631
8658
7044
G.Năm
8351
4521
5193
7433
2793
6406
G.Sáu
436
412
634
G.Bảy
60
25
68
65
Thứ Năm - 06-04-2023
Thứ Năm - 06-04-2023
T. Năm Xổ Số Miền Bắc ( Hà Nội )
ĐB
89911
G.Nhất
05742
G.Nhì
50512
78149
G.Ba
88171
00910
17405
26389
88291
99363
G.Tư
7605
2631
8658
7044
G.Năm
8351
4521
5193
7433
2793
6406
G.Sáu
436
412
634
G.Bảy
60
25
68
65
Thứ Năm - 06-04-2023
Thứ Năm - 06-04-2023
T. Năm Xổ Số Miền Bắc ( Hà Nội )
ĐB
89911
G.Nhất
05742
G.Nhì
50512
78149
G.Ba
88171
00910
17405
26389
88291
99363
G.Tư
7605
2631
8658
7044
G.Năm
8351
4521
5193
7433
2793
6406
G.Sáu
436
412
634
G.Bảy
60
25
68
65
Thứ Năm - 06-04-2023
Thứ Năm - 06-04-2023
T. Năm Xổ Số Miền Bắc ( Hà Nội )
ĐB
89911
G.Nhất
05742
G.Nhì
50512
78149
G.Ba
88171
00910
17405
26389
88291
99363
G.Tư
7605
2631
8658
7044
G.Năm
8351
4521
5193
7433
2793
6406
G.Sáu
436
412
634
G.Bảy
60
25
68
65